ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "khả năng chi trả" (1件)
khả năng chi trả
日本語
フ支払い能力
Các công ty có thể xác định vị trí của những người bị trục xuất cũng như khả năng chi trả của họ.
企業は、国外追放された人々の居場所と彼らの支払い能力を特定できる。
類語検索結果 "khả năng chi trả" (1件)
khả năng chi trả nợ
日本語
フ債務返済能力
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
フレーズ検索結果 "khả năng chi trả" (4件)
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
政府債務が低く安定しており、良好な債務返済能力もプラス要因である。
Phân khúc nhà ở phù hợp với khả năng chi trả của người có thu nhập trung bình chưa được quan tâm.
中所得者の購買力に合った住宅の区分は、まだ十分な注目を受けていません。
Các công ty có thể xác định vị trí của những người bị trục xuất cũng như khả năng chi trả của họ.
企業は、国外追放された人々の居場所と彼らの支払い能力を特定できる。
